KÍCH THƯỚC
− 12.180 x 2.500 x 3.480 mm
-
6.000 mm
-
2.096 / 1.902 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 12.340 kg
-
15.795 kg
-
47 | 29 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WP9H336E50
-
Động cơ diesel, 6 xylanh thẳng hàng, tăng áp
-
8.800 cc
-
336/ 1.900 Ps/(vòng/phút)
-
1.600/ 1.000 - 1.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 6DSX180T
-
3.636
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống/ tang trống. Phanh điện từ. Có ABS/ASR
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, 02 bầu hơi, 02 giảm chấn, thanh cân bằng
-
Phụ thuộc 04 bầu hơi, 04 giảm chấn, thanh cân bằng
-
LỐP XE
+ 12R22.5
-
ĐẶC TÍNH
+ 43.6 %
-
113 km/h
-
400 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực
-