KÍCH THƯỚC
− 11.120 x 2.500 x 3.600 mm
-
8.800 x 2.400 x 2.350 mm
-
6.500 mm
-
2.017/ 1.863 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 7.405 kg
-
8.350 kg
-
16.000 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI – WP7H245E50
-
Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử
-
6.800 cc
-
245/ 2.100 Ps/(vòng/phút)
-
950/ 1.100 ~ 1.700 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
-
ih1=9,656; ih2=6,466; ih3=4,321; ih4=3,195; ih5=2,235 ih6=1,497; ih7=1,000; ih8=0,739; iR1=9,807; iR2=2,270
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 11.00R20
-
ĐẶC TÍNH
+ 35,6 %
-
11,78 m
-
100 km/h
-
200 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-