KÍCH THƯỚC
− 4.200 x 1.690 x 2110 mm
-
1.800 x 1.250 x 1.150 mm (2,45 m³)
-
2.700 mm
-
1.450/1.455 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 1.395 kg
-
700 kg
-
2.225 kg
-
-
-
2
-
ĐỘNG CƠ
+ JL473QH
-
Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
-
1.480 cc
-
107/6.000 Ps/(vòng/phút)
-
141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
-
MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng)
-
ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
-
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 175/70R14LT
-
ĐẶC TÍNH
+ >= 20%
-
5.75 m
-
109 km/h
-
43 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
-