KÍCH THƯỚC
− 5.445 x 1.830 x 2.630 mm
-
3.500 x 1.670 x 1.720 mm (10,1 m³)
-
2.880 mm
-
1.440/1.325 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 2.130 kg
-
1.990 kg
-
4.250 kg
-
2 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ D19TCIE3
-
Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
-
1.910 cc
-
116 / 3.600 Ps/(vòng/phút)
-
285 / 1.600-2.600 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
-
5 số tiến, 1 số lùi
-
ih1 = 5.595; ih2 = 2.848; ih3 = 1.691; ih4 = 1; ih5 = 0.794; iR = 5.347
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Trước: Đĩa/ Sau:Tang trống, Dẫn động thủy lực trợ lực chân không, Có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 185R15 (lốp không săm)
-
ĐẶC TÍNH
+ 44,8 %
-
6,15 m
-
115 km/h
-
55 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trợ lực thủy lực
-