KÍCH THƯỚC
− 5.025 x 2.075 x 2.450 mm
-
2.900 x 1.870 x 735 mm (~4,0 m³)
-
2.600 mm
-
1.495/1.488 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 3.615 kg
-
4.990 kg
-
8.800 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI - WP2.3Q110E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
-
2.289 cc
-
110/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
-
280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
-
WANLIYANG - 8MT (8 số tiến, 2 số lùi)
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Cơ cấu phanh loại tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá
-
LỐP XE
+ 7.50-16
-
ĐẶC TÍNH
+ 52,4 %
-
5,43 m
-
81 km/h
-
80 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – êcu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
-