KÍCH THƯỚC
− 7.315 x 2.496 x 3.900 mm
-
3400 + 1400 mm
-
2.041/1.830 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 9.900 kg
-
13.970 kg
-
24.000 kg
-
37.970 kg
-
2 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ SINOTRUK MC11.44-50
-
Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
-
10.518 cc
-
440/ 1.900 Ps/(vòng/phút)
-
2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
SINOTRUK HW25712XSTL (12 số tiến, 02 số lùi)
-
ih1= 14.941; ih2= 11.611; ih3= 8.986; ih4= 6.987; ih5= 5.514; ih6= 4.318; ih7= 3.46; ih8= 2.689; ih9= 2.081; ih10= 1.618; ih11= 1.277; ih12= 1.00; iR1= 13.148; iR2= 3.045
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá
-
LỐP XE
+ 12R22.5
-
ĐẶC TÍNH
+ 38%
-
8,5 m
-
87 km/h
-
860+240 lít (2 bình)
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực
-