KÍCH THƯỚC
− 6.985 x 2.496 x 3.900 mm
-
3225 + 1350 mm
-
2.041/1.860
-
KHỐI LƯỢNG
+ 10.700 kg
-
13.170 kg
-
24.000 kg
-
37.170 kg
-
2 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ SINOTRUK MC11.44-50
-
Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
-
10.518 cc
-
440/ 1.900 Ps/(vòng/phút)
-
2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
SINOTRUK HW25712XSTCL (12 số tiến, 02 số lùi)
-
ih1= 11.697; ih2= 9.091; ih3= 7.036; ih4= 5.468; ih5= 4.318; ih6= 3.381; ih7= 2.709; ih8= 2.105; ih9= 1.629; ih10= 1.266; ih11= 1.00; ih12= 0.783; iR1= 10.294; iR2= 2.384
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá
-
LỐP XE
+ 12.00R20
-
ĐẶC TÍNH
+ 38%
-
8,5 m
-
87 km/h
-
600 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực
-